Đô xanh tăng giá, châu Á xoay sở bảo vệ đồng nội tệ

Đồng đô la tăng giá sau khi báo cáo việc làm của Mỹ được công bố vào cuối tuần trước, gây áp lực lên các đồng nội tệ châu Á. Ảnh: Nikkei Asia

Giá dầu leo thang do xung đột Iran và đà tăng giá mạnh mẽ của đồng đô la Mỹ (USD) đang đè nặng lên các nền kinh tế châu Á. Trước kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục thắt chặt tiền tệ và những bất ổn vĩ mô ở mức cao, việc bảo vệ đồng nội tệ tại khu vực này đang trở nên vô cùng nan giải.

Làn sóng can thiệp tỷ giá đang diễn ra quyết liệt trên khắp châu Á. Theo Reuters, Quỹ hưu trí quốc gia Hàn Quốc đã thực hiện các nghiệp vụ phòng ngừa rủi ro ngoại hối, giúp kéo đồng won thoát khỏi mức đáy thấp nhất trong 17 năm. Cùng lúc đó, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) cũng công bố một loạt biện pháp củng cố đồng rupee, bao gồm cả các hợp đồng hoán đổi tiền tệ ưu đãi.

Sức mạnh của đồng USD càng được củng cố sau báo cáo việc làm khả quan cuối tuần qua của Mỹ. Bất chấp những lời kêu gọi hạ lãi suất từ Tổng thống Donald Trump, giới đầu tư toàn cầu hiện đang đạt sự đồng thuận rằng “Fed buộc phải tăng lãi suất để đối phó với áp lực lạm phát đang trỗi dậy”.

Hệ quả là, dòng vốn toàn cầu có xu hướng rút khỏi các tài sản rủi ro để trú ẩn vào đồng USD có lãi suất cao hơn, kích hoạt làn sóng sụt giảm trên thị trường chứng khoán, giá kim loại quý và gây mất giá nghiêm trọng cho các đồng nội tệ.

Làn sóng suy giảm của các đồng tiền châu Á

Do ảnh hưởng trực tiếp từ cuộc chiến tại Iran, đồng rupiah của Indonesia chịu thiệt hại nặng nề nhất châu Á khi sụt giảm hơn 7% kể từ ngày 27-2, tiếp tục chuỗi lao dốc xuống các mức thấp kỷ lục trong lịch sử. Các đồng tiền có hiệu suất kém tiếp theo lần lượt là won của Hàn Quốc, peso của Philippines, baht của Thái Lan và rupee của Ấn Độ. Ngay cả đồng ringgit của Malaysia, vốn khá ổn định nhờ vị thế xuất khẩu dầu mỏ, giờ đây cũng sụt giảm do những bất ổn chính trị nội bộ bủa vây.

Các yếu tố nội tại cũng đóng vai trò quyết định đến diễn biến tỷ giá của từng quốc gia. Châu Á là khu vực chịu tổn thương lớn nhất từ cú sốc giá dầu, nhưng mức độ ảnh hưởng của từng nền kinh tế lại không đồng đều. Sự khác biệt này phụ thuộc lớn vào cơ cấu năng lượng quốc gia, mức độ phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu và quy mô dự trữ nhiên liệu chiến lược.

Bên cạnh đó, sức mạnh tài khóa và mức độ uy tín của chính phủ cũng là nhân tố cốt lõi. Khi phân tích biến động tỷ giá, giới chuyên gia thường kết hợp bức tranh thương mại dầu mỏ, hàng hóa với các yếu tố đặc thù của từng nước. Chẳng hạn như động lực cải cách kinh tế và quy mô của các tấm đệm dự phòng tài khóa mà chính phủ có thể huy động để hấp thụ cú sốc bên ngoài.

Tiếp tục siết chặt tiền tệ

Dù biên độ sụt giảm khác nhau, các nước có đồng nội tệ yếu đều đối mặt với những lựa chọn chính sách khắc nghiệt. Biện pháp ứng phó trực diện nhất hiện nay là tăng lãi suất điều hành.

Hôm 20-5, Ngân hàng Trung ương Indonesia (BI) đã gây bất ngờ khi nâng lãi suất cơ bản thêm 50 điểm cơ bản lên mức 5,25% sau một cuộc họp đột xuất. Đây là tháng thứ hai liên tiếp nước này siết chặt tiền tệ, phát đi tín hiệu cho thấy áp lực bảo vệ nội tệ đang trở nên vô cùng cấp bách. Trước đó, hôm 23-4, Ngân hàng Trung ương Philippines cũng nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản từ mức 4,5% và đang cân nhắc một đợt tăng khác ngoài kỳ điều hành thông thường.

Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất tại nhiều nền kinh tế châu Á hiện vẫn bị đánh giá là quá thấp. Điển hình như tại Philippines, dù lãi suất điều hành đã được nâng lên 4,5% nhưng tỷ lệ lạm phát lại lên tới 7,2%, nghĩa là lãi suất thực tế vẫn ở trạng thái âm. Trong khi đó, dòng vốn toàn cầu đang bị hút mạnh về các thị trường phát triển khi lãi suất tại Mỹ, châu Âu, Anh và Nhật Bản đều tăng cao.

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) được dự báo sẽ nâng lãi suất chủ chốt trong phiên họp chính sách vào giữa tháng 6, và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) cũng có động thái tương tự vào tuần tới. Nếu không nhanh chóng đẩy nhanh tiến trình thắt chặt tiền tệ, các quốc gia châu Á có nguy cơ cao sẽ bị tụt lại phía sau trong cuộc đua bảo vệ nội tệ. Dẫu vậy, một số nhà phân tích vẫn hoài nghi về biện pháp này, bởi cú sốc giá nhiên liệu vốn dĩ đã thắt chặt các điều kiện tài chính, và việc tiếp tục nâng lãi suất có thể bóp nghẹt đà tăng trưởng kinh tế.

Lượng trái phiếu kho bạc Mỹ các nước nắm giữ trong tháng 4-2026 (màu xanh nhạt) đã suy giảm so với tháng 1-2026 (xanh đậm). Nguồn: Bộ Ngân khố Mỹ

Khủng hoảng niềm tin, chính phủ sử dụng các công cụ chính sách mạnh

Lãi suất thấp không phải là nguyên nhân duy nhất kích hoạt làn sóng bán tháo, bởi mỗi quốc gia đều có những bất cập cơ cấu riêng. Tại Indonesia, các chính sách kinh tế mang tính dân tộc chủ nghĩa, nổi bật là kế hoạch kiểm soát xuất khẩu nguyên liệu thô, đã châm ngòi cho làn sóng rút vốn. Tổ chức xếp hạng tín dụng MSCI thậm chí đã cảnh báo hạ bậc thị trường chứng khoán nước này do những quan ngại về năng lực quản trị. Giới chuyên gia nhận định tăng lãi suất chỉ là “miếng dán tạm thời”, điều cốt lõi là chính phủ cần chuyển dịch sang các chính sách thân thiện hơn với nhà đầu tư.

Một công cụ khác đang được áp dụng rộng rãi là can thiệp trực tiếp bằng cách bán trái phiếu Kho bạc Mỹ để thu về USD. Trung Quốc dẫn đầu làn sóng này khi xả 37,6 tỷ USD trái phiếu từ tháng 2 đến tháng 4 năm nay, theo sau là Nhật Bản với 36,7 tỷ USD. Xét theo tỷ trọng dự trữ, Indonesia mạnh tay nhất khi giải phóng tới 17,1% lượng trái phiếu Mỹ nắm giữ (tương đương 4,8 tỷ USD); Hàn Quốc và Philippines lần lượt thoái vốn ở mức 11,2% và 11%.

Dù vậy, tính hiệu quả dài hạn của biện pháp này vẫn bị hoài nghi, minh chứng là nỗ lực vực dậy đồng yen bất thành của Nhật Bản dù có dự trữ lớn. Nếu tình hình tồi tệ hơn, các chính phủ có thể phải tính đến biện pháp cực đoan như kiểm soát vốn. Trước mắt, việc bán tháo trái phiếu Mỹ đã góp phần đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ lên cao. Tuy nhiên, tác động này sẽ bị giới hạn bởi quy mô khổng lồ của thị trường Mỹ; khi lợi suất đủ hấp dẫn, lực mua bắt đáy của thị trường quốc tế sẽ tham gia và cân bằng lại xu hướng.

Theo Nikkei Asia, Reuters

Ricky Hồ / BSA Media